越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thời chiến” (1)
thời chiến
英语
名wartime
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
Ukraine's state committee in charge of wartime licensing.
相关词“thời chiến” (0)
未找到相关词。
短语“thời chiến” (1)
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
Ukraine's state committee in charge of wartime licensing.
